Thiết kế và cải tạo hệ thống XLNT đạt QCVN 40:2025
Từ bản vẽ đến chạy thử: chúng tôi thiết kế công nghệ theo đặc tính nước thải thực tế của nhà máy, không sao chép mẫu, và cam kết thông số đầu ra trong hợp đồng.
Chúng tôi làm gì
- Đánh giá nguyên nhân vượt chuẩn: tải lượng, vi sinh, hóa chất, thiết bị hay vận hành
- Thiết kế công nghệ (hóa lý, sinh học AO/MBBR/MBR) theo lưu lượng và đặc tính thực tế
- Lập dự toán 2–3 phương án, tính ROI và tiến độ thi công
- Thi công, nuôi cấy vi sinh, chạy thử và quan trắc đối chứng trước bàn giao
Quy trình
Khảo sát & đo tải lượng
Đo lưu lượng thực, lấy mẫu theo giờ cao điểm, xác định tải lượng thiết kế thay vì lấy số liệu ước lượng.
Lựa chọn công nghệ
So sánh phương án hóa lý – sinh học – màng theo chi phí đầu tư, chi phí vận hành và diện tích khả dụng.
Thiết kế & bản vẽ
Lập P&ID, bố trí thiết bị, tính toán bể và bản vẽ thi công kèm danh mục vật tư.
Thi công & chạy thử
Thi công theo giai đoạn để nhà máy không dừng sản xuất, nuôi cấy vi sinh 3–6 tuần và nghiệm thu bằng kết quả lab.
Ai cần dịch vụ này
Câu hỏi thường gặp
Thời gian cải tạo một hệ XLNT thường bao lâu?
Cải tạo hóa chất và điều chỉnh vận hành: 2–6 tuần. Cải tạo thiết bị: 2–4 tháng. Nâng cấp toàn bộ công nghệ: 6–12 tháng, tùy điều kiện mặt bằng và thủ tục hồ sơ.
Nhà máy có phải dừng sản xuất khi cải tạo?
Thường không. Chúng tôi chia giai đoạn, dùng bể dự phòng hoặc thuê bồn chứa tạm để giữ dòng nước thải liên tục trong thời gian thi công.
Có hỗ trợ hồ sơ pháp lý sau cải tạo?
Có. Sau cải tạo, chúng tôi làm hồ sơ điều chỉnh giấy phép môi trường, cập nhật báo cáo định kỳ và kế hoạch quan trắc để số liệu khớp hệ thống mới.
Cần tư vấn cho nhà máy của bạn?
Gửi thông tin nhà máy, kỹ sư BioGreenTech phản hồi trong 24 giờ làm việc.